Lịch tập tại số nhà 23 ngõ 93 Lý Nam Đế
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 17h30 - 19h00 | T4 - T7 | Liên tục chiêu sinh | Cơ bản | A. Ngọc |
| 2 | 17h45 - 19h00 | T3 - T6 | Thường xuyên | B. Toàn | |
| 3 | 8h00 - 9h30 | T3 - T6 | Thường xuyên | B. Toàn | |
| 4 | 17h45 - 19h00 | T2 - T5 | Thường xuyên | B. Toàn | |
| 5 | 16h30 - 17h45 | T2 - T3 - T5 | 21/06/2010 | Cơ bản | C. Mai |
Lịch tập tại NVH A3 Hào Nam ngõ 8A phố Vũ Thạnh
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 5h30 - 6h45 | T2 - T4 - T6 | 16/8/2010 | Cơ bản - Tiếp tục nhận học viên | C. Hồng Vân |
| 2 | 5h30 - 6h45 | T3 - T5 | 13/7/2010 | Cơ bản | C. Hồng Vân |
| 3 | 17h30 - 19h00 | T2 - T5 | 9/9/2010 | Cơ bản | C. Hồng Vân |
| 4 | 17h30 - 19h00 | T3 - T6 | 10/8/2010 | Cơ bản | A. Văn |
| 5 | 17h30 - 19h00 | T4 - T7 | Thường xuyên | C. Hồng Vân |
Lịch tập tại Hội trường TT Bộ Năng Lượng 93 Láng Hạ
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 18h00 - 19h30 | T3 - T6 | 27/7/2010 | Cơ bản | C. Thu |
| 2 | 18h10 - 19h30 | T2 - T4 | 14/6/2010 | Cơ bản | C. Kim Thư |
| 3 | 15h00 - 16h30 | T7 - CN | 3/7/2010 | Cơ bản | C. Thu |
| 4 | 6h30 - 8h00 | T7 - CN | 25/7/2010 | Cơ bản | C. Thu |
Lịch tập tại NVH phường Đồng Nhân ngõ 3 Thọ Lão, Lò Đúc
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 5h30 - 6h45 | T2 - T4 - T6 | 2/8/2010 | Cơ bản | A. Văn |
| 2 | 5h30 - 6h45 | T3 - T5 - T7 | 13/7/2010 | Cơ bản | A. Văn |
| 3 | 19h30 - 20h45 | T2 - T4 - T7 | 9/8/2010 | Cơ bản | C. Hồng Vân |
| 4 | 17h45 - 19h15 | T4 - T7 | Liên tục chiêu sinh | Nâng cao - Tiếp tục nhận học viên | A. Văn |
| 5 | 18h30 - 20h00 | T3 - T6 | 27/8/2010 | Cơ bản | C. Phương |
| 6 | 17h30 - 19h00 | T2 - T5 | 5/8/2010 | Cơ bản | A. Văn |
Lịch tập tại chùa Tứ Kỳ ngõ 8 Ngọc Hồi đường Giải Phóng
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 18h00 - 19h30 | T3 - T5 | 18/3/2010 | Cơ bản | C. Ban |
Lịch tập tại trạm y tế phường Phương Liệt số 5 phố Phương Liệt
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 18h00 - 19h30 | T2 - T4 - T6 | Liên tục chiêu sinh | Thường xuyên | C. Mai Anh |
| 2 | 6h00 - 7h20 | T3 - T7 | 1/6/2010 | Cơ bản | C. Mai Anh |
| 3 | 6h00 - 7h20 | T5 - CN | Liên tục chiêu sinh | Cơ bản | C. Mai Anh |
Lịch tập tại Bảo tàng Cách mạng 25 Tông Đản
| STT | Thời Gian | Ngày Học | Ngày khai giảng | Chương Trình | Giáo viên |
| 1 | 16h30 - 18h00 | T4 - CN | 28/7/2010 | Cơ bản | C. Phương |
| 2 | 6h00 - 7h30 | T3 - T5 - T7 | 01/07/2010 | Cơ bản | A. Cường |
| 3 | 6h00 - 7h30 | T2 - T6 | 19/7/2010 | Cơ bản | C. Tuyết |
| 4 | 11h30 - 13h00 | T3 - T5 | 6/7/2010 | Cơ bản | C. Thu |
| 5 | 16h30 - 18h00 | T3 - T6 | 21/9/2010 | Cơ bản | C. Phương |
| 6 | 16h30 - 18h00 | T2 - T5 | Lớp thường xuyên | C. Tuyết | |
| 7 | 18h10 - 19h40 | T4 - T7 | 1/9/2010 | Cơ bản | A. Duyên |
| 8 | 18h10 - 19h40 | T2 - T5 | 19/7/2010 | Cơ bản | C. Tuyết |
| 9 | 18h10 - 19h40 | T3 - T6 - CN | Lớp thường xuyên | C. Tuyết |
